hotpot

/ˈhɑtˌpɔt/
danh từ
  • Thịt hầm với khoai tây.
Danh từ
  1. Cách viết khác của hot pot.
    Alternative spelling of hot pot.
🎬 Nghe “hotpot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish