howsoever
/ˌhaʊsəˈwɛvɚ/phó từ
- Dù sao, dù thế nào, dù đến chừng mực nào; dù bằng cách nào.
Trạng từ
- Bất kể bằng cách nào.Regardless of the way in which.Howsoever they pleaded, their pleas went unheard.Dù họ có cầu xin thế nào đi nữa, lời cầu xin của họ vẫn không được lắng nghe.
- Dưới bất kỳ hình thức nào.In any manner whatsoever.The party to this agreement may use the property whensoever and howsoever he or she pleases.Các bên tham gia thỏa thuận này có thể sử dụng tài sản bất cứ khi nào và theo cách nào họ muốn.
- Ở bất kỳ mức độ hoặc mức độ nào.To whatever degree or extent.Their evidence, howsoever true it may have been, was not believed.Bằng chứng của họ, dù đúng đến đâu, cũng không được tin tưởng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “howsoever” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish