hoyden

/ˈhȯi-dᵊn/
danh từ
  • Cô gái hay nghịch nhộn.
🎬 Nghe “hoyden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish