howl

/ˈhawəl/
danh từ
  • Tiếng tru, tiếng hú (chó sói). Nghe tiếng chó sói hú (tập tin) .
  • tiếng rít (gió)
  • tiếng rú (đau đớn)
  • tiếng gào thét
  • tiếng la hét.
  • Tiếng rít.
động từ
  • Tru lên, hú lên; rít, rú; gào lên; la hét.
  • Khóc gào (trẻ con).
  • La ó (chế nhạo... ).
  • Ngoại động từ.
  • Gào lên, thét lên, tru tréo lên (những lời chửi rủa... ).
Danh từ
  1. Tiếng kêu kéo dài, thê lương của chó, sói hoặc các loài chó khác; còn của các loài động vật khác.
    The protracted, mournful cry of a dog, wolf or other canid; also of other animals.
  2. Bất kỳ âm thanh tương tự.
    Any similar sound.
    The howl of the wind
    Tiếng gió hú
  3. Một tiếng kêu đau khổ hoặc thống khổ kéo dài; một tiếng rên rỉ.
    A prolonged cry of distress or anguish; a wail.
Động từ
  1. Phát ra một âm thanh lớn, kéo dài, thê lương hoặc kêu la, như loài chó và chó sói thường làm.
    To utter a loud, protracted, mournful sound or cry, as dogs and wolves often do.
  2. Phát ra âm thanh thể hiện sự đau đớn hoặc đau khổ; khóc to và buồn bã; than thở; than vãn.
    To utter a sound expressive of pain or distress; to cry aloud and mournfully; to lament; to wail.
  3. Tạo ra một âm thanh giống như tiếng kêu của một con thú hoang.
    To make a noise resembling the cry of a wild beast.
    They howled with laughter at the prank.
    Họ hú lên cười vì trò đùa.
  4. Để thốt lên với sự phản đối kịch liệt.
    To utter with outcry.
    to howl derision
    hú lên chế nhạo
🎬 Nghe “howl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish