howl
/ˈhawəl/danh từ
- Tiếng tru, tiếng hú (chó sói). Nghe tiếng chó sói hú (tập tin) .
- tiếng rít (gió)
- tiếng rú (đau đớn)
- tiếng gào thét
- tiếng la hét.
- Tiếng rít.
động từ
- Tru lên, hú lên; rít, rú; gào lên; la hét.
- Khóc gào (trẻ con).
- La ó (chế nhạo... ).
- Ngoại động từ.
- Gào lên, thét lên, tru tréo lên (những lời chửi rủa... ).
Danh từ
- Tiếng kêu kéo dài, thê lương của chó, sói hoặc các loài chó khác; còn của các loài động vật khác.The protracted, mournful cry of a dog, wolf or other canid; also of other animals.
- Bất kỳ âm thanh tương tự.Any similar sound.The howl of the windTiếng gió hú
- Một tiếng kêu đau khổ hoặc thống khổ kéo dài; một tiếng rên rỉ.A prolonged cry of distress or anguish; a wail.
Động từ
- Phát ra một âm thanh lớn, kéo dài, thê lương hoặc kêu la, như loài chó và chó sói thường làm.To utter a loud, protracted, mournful sound or cry, as dogs and wolves often do.
- Phát ra âm thanh thể hiện sự đau đớn hoặc đau khổ; khóc to và buồn bã; than thở; than vãn.To utter a sound expressive of pain or distress; to cry aloud and mournfully; to lament; to wail.
- Tạo ra một âm thanh giống như tiếng kêu của một con thú hoang.To make a noise resembling the cry of a wild beast.They howled with laughter at the prank.Họ hú lên cười vì trò đùa.
- Để thốt lên với sự phản đối kịch liệt.To utter with outcry.to howl derisionhú lên chế nhạo
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “howl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish