hub
/ˈhʌb/danh từ
- Trục bánh xe, moayơ.
- Trung tâm.
- Hubby.
Danh từ
- Phần trung tâm, thường là hình trụ, của bánh xe; gian giữa.The central part, usually cylindrical, of a wheel; the nave.Từ đồng nghĩa:hub world
- Điểm mà nhiều tuyến đường gặp nhau và giao thông được phân phối, phân phối hoặc chuyển hướng.A point where many routes meet and traffic is distributed, dispensed, or diverted.Hong Kong International Airport is one of the most important air traffic hubs in Asia.Sân bay quốc tế Hồng Kông là một trong những trung tâm giao thông hàng không quan trọng nhất ở châu Á.Từ đồng nghĩa:hub world
- Một cơ sở trung tâm cung cấp một loạt các dịch vụ liên quan, chẳng hạn như trung tâm y tế hoặc trung tâm giáo dục.A central facility providing a range of related services, such as a medical hub or an educational hub.Từ đồng nghĩa:hub world
- (kết nối mạng) Một thiết bị mạng máy tính kết nối một số cổng Ethernet. Xem công tắc.(networking) A computer networking device connecting several Ethernet ports. See switch.Từ đồng nghĩa:hub world
name
- Dạng viết chữ thay thế của Hub.Alternative letter-case form of Hub.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hub” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish