howdy
/ˈhaʊdi/danh từ
- ) xem hello.
Thán từ
- (Mỹ, khu vực, thân mật) Lời chào thân mật.(US, regional, informal) An informal greeting.Howdy folks, and welcome to our ninth annual chili cookoff!Xin chào mọi người và chào mừng đến với buổi nấu ăn ớt hàng năm lần thứ chín của chúng tôi!
Động từ
- (chuyển tiếp) Chào hỏi thân mật, đặc biệt bằng cách nói “howdy”(transitive) To greet informally, especially by saying "howdy"
Danh từ
- (Scotland) Một người vợ.(Scotland) A wife.
- (Scotland) Một bà đỡ.(Scotland) A midwife.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “howdy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish