however
/ˌhaʊˈɛvər/phó từ
- Dù đến đâu, dù cách nào, dù cách gì.
- Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy.
Trạng từ
- (liên từ) Tuy nhiên; chưa, vẫn còn; mặc dù vậy.(conjunctive) Nevertheless; yet, still; in spite of that.He told me not to do it. However, I did it anyway. / I did it anyway, however. / I, however, did it anyway.Anh ấy bảo tôi đừng làm điều đó. Tuy nhiên, dù sao thì tôi cũng đã làm được. / Tuy nhiên, tôi đã làm điều đó. / Tuy nhiên, tôi vẫn làm được.
- (Liên từ) Ngược lại.(conjunctive) In contrast.The conference itself went very well. The party afterwards, however, was a disaster.Bản thân hội nghị đã diễn ra rất tốt đẹp. Tuy nhiên, bữa tiệc sau đó lại là một thảm họa.
- (bằng cấp, tương đối hợp nhất) Bất kể như thế nào; dù thế nào đi chăng nữa(degree, fused relative) Regardless of how; no matter howHowever clear you think you've been, and however many questions you may've answered, there'll always remain some doubts.Cho dù bạn nghĩ mình đã rõ ràng đến đâu và dù bạn đã trả lời được bao nhiêu câu hỏi thì vẫn luôn có một số nghi ngờ.
- (cách, thân nhân hợp nhất) Bất kể như thế nào; bất kể bằng cách nào.(manner, fused relative) Regardless of how; regardless of the way in which.Let me know when you've had your interview, however it goes.Hãy cho tôi biết khi bạn đã phỏng vấn xong, dù mọi chuyện diễn ra như thế nào.
Liên từ
- (bị cấm) Tuy nhiên, tuy nhiên, mặc dù.(proscribed) But, yet, though, although.*She wanted to go, however she decided against it.*Cô ấy muốn đi, tuy nhiên cô ấy đã quyết định từ chối.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “however” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish