hubby
/ˈhʌbi/danh từ
- Chồng, bố cháu, ông xã ((cũng) hub).
Danh từ
- (thân mật, thân mật) Chồng.(informal, endearing) Husband.Laura thought Jack was the most wonderful hubby in the world.Laura nghĩ Jack là người chồng tuyệt vời nhất trên thế giới.Từ đồng nghĩa:hubbyman
Tính từ
- (US) Có đầy đủ các trục hoặc phần nhô ra.(US) Full of hubs or protuberances.A road that has been frozen while muddy is hubby.Một con đường vừa đóng băng vừa lầy lội là chồng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hubby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish