ickle

tính từ
  • Nuây (ậm) khụp tí ti, nho nhỏ.
Danh từ
  1. (Phương ngữ) Băng.
    (dialectal) An icicle.
Tính từ
  1. (trẻ con, chủ yếu ở Anh) Little.
    (childish, chiefly UK) Little.
🎬 Nghe “ickle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish