ickle
tính từ
- Nuây (ậm) khụp tí ti, nho nhỏ.
Danh từ
- (Phương ngữ) Băng.(dialectal) An icicle.
Tính từ
- (trẻ con, chủ yếu ở Anh) Little.(childish, chiefly UK) Little.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ickle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish