icon
/ˈaɪˌkɑːn/danh từ
- biểu tượng.
- Thần tượng
- Tượng, tượng thánh, hình tượng.
Danh từ
- Một hình ảnh, biểu tượng, tranh vẽ, chân dung hoặc hình thức thể hiện khác, thường là đối tượng tôn sùng tôn giáo.An image, symbol, picture, portrait, or other representation, usually as an object of religious devotion.
- (tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo Đông phương) Một loại tranh tôn giáo miêu tả một vị thánh hoặc một cảnh trong Kinh thánh, thường được thực hiện trên các tấm gỗ.(religion, especially Eastern Christianity) A type of religious painting portraying a saint or scene from Scripture, often done on wooden panels.
- (bằng cách mở rộng) Một người hoặc vật là ví dụ tốt nhất về một nghề nghiệp hoặc một số công việc nhất định.(by extension) A person or thing that is the best example of a certain profession or some doing.That man is an icon in the business; he personifies loyalty and good business sense.Người đàn ông đó là một biểu tượng trong doanh nghiệp; anh ấy nhân cách hóa lòng trung thành và ý thức kinh doanh tốt.
- (giao diện đồ họa người dùng) Một bức tranh nhỏ tượng trưng cho một cái gì đó.(graphical user interface) A small picture that represents something.Click the loudspeaker icon to configure audio settings.Nhấp vào biểu tượng loa để định cấu hình cài đặt âm thanh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “icon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish