idiomaticity
/ˈɪd.i.əʊ.məˈtɪ.si.ti/danh từ
- tính chất thành ngữ
- đặc tính thành ngữ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đặc tính rõ rệt
Danh từ
- (không đếm được) Phẩm chất của thành ngữ.(uncountable) The quality of being idiomatic.
- (đếm được, hiếm) Một trường hợp hoặc một loại trường hợp có chất lượng đó.(countable, rare) An instance or category of instances of that quality.
- (ngôn ngữ học, đếm được, hiếm) Trạng thái của một biểu thức ngôn ngữ tồn tại khi biểu thức thể hiện sự phân kỳ ngữ nghĩa-ngữ dụng, khi giá trị ngữ nghĩa của biểu thức khác với giá trị ngữ dụng của nó; Nghĩa là, thành ngữ tồn tại khi nghĩa vốn có của từ được diễn đạt không khớp với nghĩa của cách diễn đạt mà người sử dụng hiểu: người nói và người nghe.(linguistics, countable, rare) The state of a linguistic expression which exists when the expression exhibits semantic-pragmatic divergence, when the semantic value of the expression differs from its pragmatic value; that is to say, idiomaticity exists when the inherent meaning of the words expressed does not match the meaning of the expression as understood by the users: the sayer(s) and hearer(s
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “idiomaticity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish