idiomaticness
/ˌi-dē-ə-ˈma-tik/Danh từ
- (hiếm) Từ đồng nghĩa với thành ngữ.(rare) Synonym of idiomaticity.Từ đồng nghĩa:idiomaticity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “idiomaticness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish