idiocrasy

/ˌɪdiˈɒkrəsi/
danh từ
  • đặc tính, khí chất (của một người nào...)
  • cách diễn đạt riêng, cách biểu hiện riêng, phong cách riêng (của một tác giả)
  • (y học) đặc ứng
🎬 Nghe “idiocrasy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish