idiot
/ˈɪˌdiət/danh từ
- Thằng ngốc.
Danh từ
- (xúc phạm) Người có trí thông minh thấp.(derogatory) A person of low general intelligence.Only an idiot would fail this exam.Chỉ có kẻ ngốc mới trượt kỳ thi này.Từ đồng nghĩa:imbecilemoronretardalcatoteasshat
- (xúc phạm) Người đưa ra những quyết định ngu ngốc; một kẻ ngốc.(derogatory) A person who makes stupid decisions; a fool.He thought people who don't like cricket are idiots. He later got into fights with people who like football.Anh ấy nghĩ những người không thích cricket là những kẻ ngốc. Sau đó anh ấy gây gổ với những người thích bóng đá.Từ đồng nghĩa:addle-brainaddleheadaddle pateairheadbaboon
- (lỗi thời, y học, tâm lý) Người có trình độ trí tuệ thấp nhất, người thiếu khả năng phát triển vượt quá độ tuổi trí tuệ của một đứa trẻ bốn tuổi bình thường; người có IQ dưới 30(obsolete, medicine, psychology) A person of the lowest intellectual standing, a person who lacks the capacity to develop beyond the mental age of a normal four-year-old; a person with an IQ below 30.Từ đồng nghĩa:imbecilemoronretard
Tính từ
- (Thông tục) Ngu ngốc, ngốc nghếch.(uncommon) Idiotic, stupid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “idiot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish