imbrue

/im-ˈbrü/
động từ
  • Vấy, nhuộm (máu).
  • Nhúng.
  • (nghĩa bóng) thấm nhuần, nhiễm đầy.
🎬 Nghe “imbrue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish