imitative

/ˈɪməˌteɪtɪv/
tính từ
  • Bắt chước, mô phỏng, phỏng mẫu; hay bắt chước.
  • Giả.
  • Tượng thanh.
🎬 Nghe “imitative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish