imbibe

/ɪmˈbaɪb/
động từ
  • Uống, nốc; hít (không khí... ).
  • Hút (hơi ẩm).
  • Hấp thụ, tiêm nhiễm.
  • Uống.
Động từ
  1. Để uống (thường xuyên sử dụng đồ uống có cồn).
    To drink (used frequently of alcoholic beverages).
  2. (nghĩa bóng) Tiếp thu; hấp thụ.
    (figuratively) To take in; absorb.
    to imbibe knowledge
    để thấm nhuần kiến thức
  3. (lỗi thời, bắc cầu) Dốc; gây ra sự hấp thụ chất lỏng.
    (obsolete, transitive) To steep; to cause to absorb liquid.
🎬 Nghe “imbibe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish