imbibe
/ɪmˈbaɪb/động từ
- Uống, nốc; hít (không khí... ).
- Hút (hơi ẩm).
- Hấp thụ, tiêm nhiễm.
- Uống.
Động từ
- Để uống (thường xuyên sử dụng đồ uống có cồn).To drink (used frequently of alcoholic beverages).
- (nghĩa bóng) Tiếp thu; hấp thụ.(figuratively) To take in; absorb.to imbibe knowledgeđể thấm nhuần kiến thức
- (lỗi thời, bắc cầu) Dốc; gây ra sự hấp thụ chất lỏng.(obsolete, transitive) To steep; to cause to absorb liquid.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “imbibe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish