imbroglio

/ɪmˈbroʊlˌjoʊ/
danh từ
  • Tình trạng hỗn độn (về chính trị... ).
  • Sự hiểu lầm rắc rối; tình trạng rắc rối phức tạp (trong một vở kịch).
  • Đống lộn xộn.
🎬 Nghe “imbroglio” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish