immaculately
/ɪˈmækjələt/- xem immaculate
Trạng từ
- Một cách vô nhiễm; theo cách không có vết bẩn hoặc tì vết; mà không bị ô uế.In an immaculate manner; in a manner free of stain or blemish; without being defiled.
- Theo cách không có lỗi; một cách hoàn hảo hoặc hoàn hảo.In a manner free of error; in a perfect or flawless manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “immaculately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish