immaculately

/ɪˈmækjələt/
  • xem immaculate
Trạng từ
  1. Một cách vô nhiễm; theo cách không có vết bẩn hoặc tì vết; mà không bị ô uế.
    In an immaculate manner; in a manner free of stain or blemish; without being defiled.
  2. Theo cách không có lỗi; một cách hoàn hảo hoặc hoàn hảo.
    In a manner free of error; in a perfect or flawless manner.
🎬 Nghe “immaculately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish