imbecility

/ˈɪmbəsəl/
danh từ
  • tính khờ dại, tính ngu đần
  • hành động khờ dại; lời nói khờ dại
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự yếu sức khoẻ
🎬 Nghe “imbecility” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish