immoderate

/ɪˈmɑːdərət/
tính từ
  • Quá độ, thái quá.
Tính từ
  1. Không vừa phải; quá mức.
    Not moderate; excessive.
🎬 Nghe “immoderate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish