immorality
/ɪˈmorəl/danh từ
- sự trái đạo đức, sự trái luân lý; sự đồi bại
- sự phóng đâng; hành vi đồi bại xấu xa, hành vi phóng đãng
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái hoặc tính chất vô đạo đức; phó.(uncountable) The state or quality of being immoral; vice.
- (đếm được) Hành động, việc làm vô đạo đức.(countable) An immoral act or practice.Từ đồng nghĩa:turpitude
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “immorality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish