immobile
/ɪˈmoʊbəl/tính từ
- Đứng yên, không nhúc nhích, bất động.
Danh từ
- Người không hoặc không thể di chuyển (ví dụ: đi du lịch hoặc sống ở nơi khác).One who does not or cannot move (e.g. to travel or live elsewhere).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “immobile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish