immobile

/ɪˈmoʊbəl/
tính từ
  • Đứng yên, không nhúc nhích, bất động.
Tính từ
  1. Cố định, không di chuyển được.
    Fixed, not movable.
    Từ đồng nghĩa:immovablefixedsessile
Danh từ
  1. Người không hoặc không thể di chuyển (ví dụ: đi du lịch hoặc sống ở nơi khác).
    One who does not or cannot move (e.g. to travel or live elsewhere).
    Từ đồng nghĩa:inactivenonmover
🎬 Nghe “immobile” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish