immodest

/ɪˈmɑːdəst/
tính từ
  • Khiếm nhâ, bất lịch sự; không đứng đắn, không đoan trang.
  • Vô liêm sỉ, không biết xấu hổ, trơ trẽn, trơ tráo.
Tính từ
  1. Không có sự kiềm chế hoặc khiêm tốn trong cách diễn đạt theo thông lệ; không biết xấu hổ.
    Without customary restraint or modesty of expression; shameless.
    Từ đồng nghĩa:boastful
🎬 Nghe “immodest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish