immobilized
/i-ˈmō-bə-ˌlīz/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của immobilize
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cố địnhsimple past and past participle of immobilize
Tính từ
- Chịu sự bất động.Subject to immobilization.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “immobilized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish