imminently

/ˈɪmənənt/
phó từ
  • sắp xảy ra
Trạng từ
  1. Một cách sắp xảy ra; có khả năng xảy ra ngay lập tức hoặc rất sớm.
    In an imminent manner; liable to happen immediately or very soon.
🎬 Nghe “imminently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish