immortal
/ɪˈmoɚtl̟/tính từ
- Bất tử, bất diệt, bất hủ, sống mãi.
danh từ
- Người bất tử, nhà văn bất tử, nhà thơ bất tử.
- Viện sĩ (viện hàn lâm khoa học Pháp).
- Vị tiên, những vị thần bất tử.
- Đội cận vệ hoàng gia (Ba tư).
Tính từ
- Không dễ bị tử vong; sống mãi mãi; không bao giờ chết.Not susceptible to death; living forever; never dying.
- Không bao giờ bị lãng quên; điều đó đáng được ghi nhớ mãi mãi.Never to be forgotten; that merits being always remembered.his immortal wordslời nói bất diệt của anh ấy
- Kết nối với hoặc liên quan đến sự bất tử.Connected with or relating to immortality.
- (lỗi thời) Quá tuyệt vời; quá mức; đau buồn.(obsolete) Exceedingly great; excessive; grievous.
Danh từ
- Một người không dễ bị chết.One who is not susceptible to death.
- Người hoặc vật ưu việt hoặc gương mẫu; một mẫu mực.A preeminent or exemplary person or thing; a paragon.
- Một thành viên của một trung đoàn tinh nhuệ của quân đội Ba Tư.A member of an elite regiment of the Persian army.
- Là thành viên của Académie française.A member of the Académie française.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “immortal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish