impeach

/ɪmˈpiːtʃ/
động từ
  • Đặt thành vấn đề nghi ngờ.
  • Gièm pha, nói xấu, bôi nhọ.
  • Buộc tội; tố cáo.
  • Bắt lỗi, bẻ lỗi, chê trách (cái gì).
  • Buộc tội phản quốc, buộc trọng tội (trước toà án có thẩm quyền).
Động từ
  1. Để cản trở, cản trở hoặc ngăn chặn.
    To hinder, impede, or prevent.
  2. Để tiến hành một thủ tục pháp lý chống lại một quan chức nhà nước.
    To bring a legal proceeding against a public official.
    President Clinton was impeached by the House in November 1998, but since the Senate acquitted him, he was not removed from office.
    Tổng thống Clinton bị Hạ viện luận tội vào tháng 11 năm 1998, nhưng kể từ khi Thượng viện tuyên trắng án, ông không bị cách chức.
  3. Buộc tội không đúng đắn; làm mất uy tín; để đặt câu hỏi.
    To charge with impropriety; to discredit; to call into question.
  4. (luật) Chứng minh trước tòa rằng lời khai có tuyên thệ mâu thuẫn với lời khai khác của cùng một người, thường là lời khai được lấy trong quá trình lấy lời khai.
    (law) To demonstrate in court that a testimony under oath contradicts another testimony from the same person, usually one taken during deposition.
🎬 Nghe “impeach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish