impassion
/im-ˈpa-shən/động từ
- Làm say sưa, làm say mê.
- Làm sôi nổi, làm xúc động mạnh, kích thích mãnh liệt.
Động từ
- (thông tục) làm say mê, truyền niềm đam mê vào(transitive) make passionate, instill passion in
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impassion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish