impeccable

/ɪmˈpɛkəbəl/
tính từ
  • Hoàn hảo, không chê vào đâu được, không có chỗ xấu, không tỳ vết (đồ vật... ).
  • không thể phạm tội lỗi, không thể phạm sai lầm, không thể mắc khuyết điểm (người).
danh từ
  • Người hoàn hảo.
  • người không thể phạm tội lỗi, người không thể phạm sai lầm, người không thể mắc khuyết điểm.
Tính từ
  1. Hoàn hảo, không có sai sót, sai sót
    Perfect, without faults, flaws or errors
    He grew up in Norway, but he writes impeccable English.
    Anh ấy lớn lên ở Na Uy nhưng viết tiếng Anh hoàn hảo.
    Từ đồng nghĩa:flawless
  2. Không có khả năng làm điều sai trái hoặc tội lỗi; không tì vết
    Incapable of wrongdoing or sin; immaculate
    It was easy for James V to imprison Lady Glamis, but actually convicting her was far more difficult; her character was impeccable and she was highly respected by all who knew her.
    James V bỏ tù Lady Glamis thì dễ, nhưng thực sự việc kết tội bà ấy khó hơn nhiều; tính cách của cô ấy hoàn hảo và cô ấy được tất cả những người biết cô ấy rất tôn trọng.
    Từ đồng nghĩa:flawless
🎬 Nghe “impeccable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish