impassive

/ɪmˈpæsɪv/
tính từ
  • Impassible.
  • Không cảm giác.
  • Trầm tĩnh, điềm tĩnh.
🎬 Nghe “impassive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish