impecuniosity
/ˌim-pi-ˈkyü-nyəs/danh từ
- sự túng thiếu; tình cảnh túng thiếu
Danh từ
- Tình trạng bấp bênh; sự không đủ tiềnThe state of being impecunious; impecuniousness
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impecuniosity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish