imperceptibly

/ˌɪmpɚˈsɛptəbəl/
phó từ
  • không thể nhận thấy, không thể cảm thấy
Trạng từ
  1. Không đáng chú ý; đến mức nó không thể bị phát hiện do quá nhỏ hoặc quá nhanh, v.v.
    Not noticeably; such that it cannot be detected, through being too small or too fast, etc.
    No one noticed that he had moved imperceptibly backwards.
    Không ai để ý rằng anh ta đã di chuyển về phía sau một cách khó nhận thấy.
🎬 Nghe “imperceptibly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish