impenetrability
/ɪmˈpɛnətrəbəl/danh từ
- tính không thể qua được, tính không xuyên qua được
- tính không thể dò được; tính không thể hiểu thấu được; tính không thể tiếp thu được; tính không thể lĩnh hội được
- (vật lý) tính chắn
Danh từ
- Đặc tính không thể xuyên thủng; sự bất khả xâm phạm.The characteristic of being impenetrable; invulnerability.1651, uncredited translator, Naturall Philosophie Reformed by Divine Light, or, A Synopsis of Physicks by J. A. Comenius, London: Thomas Pierrepont, Chapter 4, “Of the tangible quality,” Humidity (or humour) is the liquidnesse of the parts of the body, and aptnesse to be penetrated by one another; siccity on the contrary is a consistency, and an impenetrability of the parts of the body.1651, dịch giả không uy tín, Naturall Philosophie Reformed by Divine Light, hoặc A Synopsis of Physicks của J. A. Comenius, London: Thomas Pierrepont, Chương 4, “Về phẩm chất hữu hình,” Độ ẩm (hay tính hài hước) là tính lỏng của các bộ phận cơ thể, và khả năng được thâm nhập vào nhau; trái lại, siccity là tính nhất quán và tính không thể xuyên thủng của các bộ phận trong cơ thể.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impenetrability” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish