implead
/im-ˈplēd/động từ
- Kiện, khởi tố.
Động từ
- (luật) khởi kiện ra tòa, khởi kiện bị cáo(law) to sue in court, raise an action against a defendant
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “implead” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish