impiety

/ɪmˈpajəti/
danh từ
  • sự không tín ngưỡng, sự không kính Chúa, sự nghịch đạo
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự bất kính, sự bất hiếu; hành động bất kính, hành động bất hiếu; lời nói bất kính
Danh từ
  1. (không đếm được) Trạng thái vô đạo.
    (uncountable) The state of being impious.
    Từ đồng nghĩa:ungodlinessdisrespectdisregard
  2. (đếm được) Hành động vô đạo.
    (countable) An impious act.
    Từ đồng nghĩa:ungodlinessdisrespectdisregard
  3. (không đếm được) Sự thiếu tôn trọng đối với một vị thần hoặc một điều gì đó thiêng liêng.
    (uncountable) The lack of respect for a god or something sacred.
    Từ đồng nghĩa:ungodlinessdisrespectdisregard
🎬 Nghe “impiety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish