impiety
/ɪmˈpajəti/danh từ
- sự không tín ngưỡng, sự không kính Chúa, sự nghịch đạo
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự bất kính, sự bất hiếu; hành động bất kính, hành động bất hiếu; lời nói bất kính
Danh từ
- (không đếm được) Trạng thái vô đạo.(uncountable) The state of being impious.
- (đếm được) Hành động vô đạo.(countable) An impious act.
- (không đếm được) Sự thiếu tôn trọng đối với một vị thần hoặc một điều gì đó thiêng liêng.(uncountable) The lack of respect for a god or something sacred.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impiety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish