impinge

/ɪmˈpɪnʤ/
động từ
  • Đụng chạm, va chạm.
  • Tác động, ảnh hưởng.
  • Chạm đến, vi phạm.
Động từ
  1. (nội động từ, hiếm khi chuyển tiếp) Tạo tác động vật lý lên.
    (intransitive, rarely transitive) To make a physical impact on.
    Loud noise can impinge on the eardrum, causing temporary hearing damage.
    Tiếng ồn lớn có thể tác động lên màng nhĩ, gây tổn thương thính giác tạm thời.
    Từ đồng nghĩa:collidecrashstrike
  2. (nội động từ, hiếm khi chuyển tiếp, nghĩa bóng) Can thiệp vào.
    (intransitive, rarely transitive, figuratively) To interfere with.
    Từ đồng nghĩa:encroachinfringetrespass
  3. (nội động từ, nghĩa bóng) Có ảnh hưởng, đặc biệt là ảnh hưởng tiêu cực.
    (intransitive, figuratively) To have an effect upon, especially a negative one.
    Near-synonym: infringe
    Gần đồng nghĩa: vi phạm
🎬 Nghe “impinge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish