impinge
/ɪmˈpɪnʤ/động từ
- Đụng chạm, va chạm.
- Tác động, ảnh hưởng.
- Chạm đến, vi phạm.
Động từ
- (nội động từ, hiếm khi chuyển tiếp) Tạo tác động vật lý lên.(intransitive, rarely transitive) To make a physical impact on.Loud noise can impinge on the eardrum, causing temporary hearing damage.Tiếng ồn lớn có thể tác động lên màng nhĩ, gây tổn thương thính giác tạm thời.
- (nội động từ, hiếm khi chuyển tiếp, nghĩa bóng) Can thiệp vào.(intransitive, rarely transitive, figuratively) To interfere with.
- (nội động từ, nghĩa bóng) Có ảnh hưởng, đặc biệt là ảnh hưởng tiêu cực.(intransitive, figuratively) To have an effect upon, especially a negative one.Near-synonym: infringeGần đồng nghĩa: vi phạm
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impinge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish