impish
/ˈɪmpɪʃ/tính từ
- Ma quỷ; như ma quỷ.
- Tinh quái, tinh ma quỷ quái.
Tính từ
- Tinh nghịch; của hoặc phù hợp với một imp.Mischievous; of or befitting an imp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish