implore

/ɪmˈploɚ/
động từ
  • Cầu khẩn, khẩn nài, van xin.
Động từ
  1. Cầu xin hoặc cầu xin (cái gì) một cách nghiêm túc hoặc khẩn cấp; để cầu xin.
    To beg or plead for (something) earnestly or urgently; to beseech.
  2. Cầu xin hoặc cầu xin (ai đó) một cách nghiêm túc hoặc khẩn trương làm điều gì đó; van xin, van xin.
    To beg or plead that (someone) earnestly or urgently do something; to beseech, to entreat.
  3. (nội động từ) Thường được theo sau bởi for (một vật) hoặc of (một người): để bày tỏ một lời cầu xin tha thiết hoặc khẩn cấp.
    (intransitive) Often followed by for (a thing) or of (a person): to express an earnest or urgent plea.
Danh từ
  1. (lỗi thời, hiếm có) Hành động van xin, nài nỉ một cách tha thiết, khẩn thiết; lời cầu xin, lời cầu xin hoặc lời cầu xin, lời cầu xin.
    (obsolete, rare) An act of begging or pleading earnestly or urgently; an entreaty, an imploration or imploring, a plea.
🎬 Nghe “implore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish