implore
/ɪmˈploɚ/động từ
- Cầu khẩn, khẩn nài, van xin.
Động từ
- Cầu xin hoặc cầu xin (cái gì) một cách nghiêm túc hoặc khẩn cấp; để cầu xin.To beg or plead for (something) earnestly or urgently; to beseech.
- Cầu xin hoặc cầu xin (ai đó) một cách nghiêm túc hoặc khẩn trương làm điều gì đó; van xin, van xin.To beg or plead that (someone) earnestly or urgently do something; to beseech, to entreat.
- (nội động từ) Thường được theo sau bởi for (một vật) hoặc of (một người): để bày tỏ một lời cầu xin tha thiết hoặc khẩn cấp.(intransitive) Often followed by for (a thing) or of (a person): to express an earnest or urgent plea.
Danh từ
- (lỗi thời, hiếm có) Hành động van xin, nài nỉ một cách tha thiết, khẩn thiết; lời cầu xin, lời cầu xin hoặc lời cầu xin, lời cầu xin.(obsolete, rare) An act of begging or pleading earnestly or urgently; an entreaty, an imploration or imploring, a plea.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “implore” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish