importance
/ˌɪmˈpɔrtəns/danh từ
- Sự quan trọng, tầm quan trọng.
- Quyền thế, thế lực.
Danh từ
- Chất lượng hoặc điều kiện quan trọng hoặc đáng được lưu ý.The quality or condition of being important or worthy of note.
- tầm quan trọng hoặc sự nổi bật.significance or prominence.
- tình trạng cá nhân hoặc vị trí.personal status or standing.
- Một cái gì đó quan trọng.Something of importance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “importance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish