importance

/ˌɪmˈpɔrtəns/
danh từ
  • Sự quan trọng, tầm quan trọng.
  • Quyền thế, thế lực.
Danh từ
  1. Chất lượng hoặc điều kiện quan trọng hoặc đáng được lưu ý.
    The quality or condition of being important or worthy of note.
  2. tầm quan trọng hoặc sự nổi bật.
    significance or prominence.
  3. tình trạng cá nhân hoặc vị trí.
    personal status or standing.
  4. Một cái gì đó quan trọng.
    Something of importance.
🎬 Nghe “importance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish