impolite

/ˌɪmpəˈlaɪt/
tính từ
  • Vô lễ.
Tính từ
  1. Không lịch sự; bất lịch sự; không có cách cư xử lịch sự; muốn có cách cư xử tốt.
    Not polite; discourteous; not of polished manners; wanting in good manners.
🎬 Nghe “impolite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish