importantly

/ɪmˈpoɚtn̩tli/
phó từ
  • quan trọng, trội yếu
Trạng từ
  1. (trạng từ trong câu) Dùng để đánh dấu một câu có tầm quan trọng.
    (sentence adverb) Used to mark a statement as having importance.
  2. Một cách quan trọng.
    In an important manner.
🎬 Nghe “importantly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish