important

/ˌɪmˈpɔrtənt/
tính từ
  • Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng.
  • Có quyền thế, có thế lực.
  • Self-importance.
Tính từ
  1. Có giá trị phù hợp và quan trọng; có nhập khẩu.
    Having relevant and crucial value; having import.
    We thought it important for there to be a fire escape at the back of every building.
  2. (lỗi thời) khoa trương; tự quan trọng.
    (obsolete) Pompous; self-important.
🎬 Nghe “important” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish