impureness

/(ˌ)im-ˈpyu̇r/
danh từ
  • Sự không trong sạch, sự không tinh khiết; sự dơ bẩn, sự ô uế ((cũng) impurity).
Danh từ
  1. Tính chất hoặc trạng thái không tinh khiết; sự không tinh khiết.
    The quality or condition of being impure; impurity.
🎬 Nghe “impureness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish