impure
/ɪmˈpjuɚ/tính từ
- Không trong sạch, không tinh khiết; dơ bẩn, ô uế.
- Không trinh bạch, không trong trắng.
- Có pha trộn, pha tạp; có lẫn màu khác.
- Không trong sáng; có lẫn màu khác.
- Không trong sáng (văn); lai căng.
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) làm ô uế; gây ô nhiễm(transitive, obsolete) to defile; to pollute
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish