impulsive
/ɪmˈpʌlsɪv/tính từ
- Đẩy tới, đẩy mạnh.
- Bốc đồng.
- Thôi thúc, thúc đẩy.
- Xung.
Tính từ
- Có sức dẫn dắt hoặc thúc đẩy; đưa ra một sự thúc đẩy; di chuyển; thúc đẩy.Having the power of driving or impelling; giving an impulse; moving; impellent.
- Được kích hoạt bởi sự thúc đẩy hoặc cảm giác thoáng qua; có xu hướng đưa ra quyết định nhanh chóng mà không cần cân nhắc kỹ lưỡng.Actuated by impulse or by transient feelings; inclined to make rapid decisions without due consideration.
- (cơ học) Hành động nhất thời, hoặc theo sự thúc đẩy; không liên tục – nói về lực.(mechanics) Acting momentarily, or by impulse; not continuous – said of forces.
Danh từ
- Cái thúc đẩy hoặc tạo ra sự thúc đẩy; một tác nhân thúc đẩy.That which impels or gives an impulse; an impelling agent.
- Một người có hành vi hoặc tính cách được đặc trưng bởi sự bốc đồng.One whose behaviour or personality is characterized by being impulsive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “impulsive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish