in a series

/ɪn ə ˈsɪriz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "in a series". Phiên âm /ɪn ə ˈsɪriz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "in a series" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “in a series” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish