in short

/ˈoɚdɚ/
  • Nói tóm lại.
preposition phrase
  1. Như một bản tóm tắt; như một phiên bản rút gọn của những gì đã được kể hoặc những gì lẽ ra đã được kể.
    As a summary; as a shortened version of what has been told or what would have been told.
🎬 Nghe “in short” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish