in arms

/ˈɑɚm/
preposition phrase
  1. Trong chiến đấu, trong chiến tranh.
    In combat, at war.
🎬 Nghe “in arms” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish