in time

/ˈtaɪm/
phó từ
  • Hơi (khá) sớm, đủ thời gian để có thể làm gì.
  • Đúng lúc; đúng nhịp.
preposition phrase
  1. Vào hoặc trước thời gian được chỉ định.
    At or before the time assigned.
    I would have died had I not been gottten to hospital in time.
    Tôi có thể đã chết nếu không được đưa đến bệnh viện kịp thời.
  2. (với cho) Đủ sớm.
    (with for) Sufficiently early.
    You've got here in time for tea — I was just making some.
    Bạn đã đến đây kịp giờ uống trà - tôi vừa mới pha một ít.
  3. Khi thời gian trôi qua.
    As time passes.
    In time, it got easier to deal with her death.
    Theo thời gian, việc đối mặt với cái chết của cô ấy trở nên dễ dàng hơn.
  4. Trong nhịp điệu.
    In rhythm.
    Am I in time (to/with the music)?
    Tôi có kịp (theo/với âm nhạc) không?
Danh từ
  1. (phát sóng) Từ đồng nghĩa với inpoint.
    (broadcasting) Synonym of inpoint.
    Từ đồng nghĩa:inpoint
  2. (UK, childish) Thời điểm mà học sinh dự kiến sẽ quay lại trường để học bài.
    (UK, childish) The time when pupils are expected to re-enter the school for lessons.
🎬 Nghe “in time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish